Kaori Dict

せり

seri

Âm Hán-Việt: CẦN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Java water dropwort (Oenanthe javanica); Japanese parsley

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The restaurant gave us perfect service.

  • He grits his teeth and forces back his growing fear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芹 (せり) — Java water dropwort (Oenanthe javanica); Japanese parsley | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict