芹
Cần
parsley
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- せり
- Đọc trong tên người (名乗り)
- せい・よし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2158 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- qin2
- Tiếng Hàn
- 근
parsley
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enJava water dropwort (Oenanthe javanica); Japanese parsley
enApiaceae (parsley family of plants)
enCnidium japonicum (species of umbellifer)
enMackenzie's water hemlock (Cicuta virosa)
enmitsuba (Cryptotaenia japonica); Japanese honewort; Japanese honeywort; Japanese chervil; Japanese parsley
enparsley (Petroselinum crispum)
enChinese celery; leaf celery
en(giving a) small present; trifling gift · pledging loyalty to one's lord
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).