Kaori Dict

献芹

けんきん

kenkin

Âm Hán-Việt: HIẾN CẦN

Nghĩa

  1. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)cổ

    1.(giving a) small present; trifling gift

  2. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)cổ

    2.pledging loyalty to one's lord

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献芹 (けんきん) — (giving a) small present; trifling gift | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict