Kaori Dict

献金

けんきん

kenkin

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIẾN KIM

Nghĩa

  1. 1.đóng góp
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.donation; contribution; offering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many U.S. politicians depend on contributions from fat cats for their campaigns.

  • Corporate political donations are coming under heavy scrutiny.

  • The Japanese Dentists Association affair is an incident concerning secret donations from the Japanese Dentists Association to Diet members belonging to the LDP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献金 (けんきん) — đóng góp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict