治する
じする
jisuru
Cách đọc khác: ちする
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttự động từ
1.to be cured; to be healed
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to cure; to heal
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
3.to rule
じする
jisuru
Cách đọc khác: ちする
1.to be cured; to be healed
2.to cure; to heal
3.to rule