Kaori Dict

侍する

じする

jisuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    1.to wait upon; to serve

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I think it is good for students to clean their classroom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侍する (じする) — to wait upon; to serve | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict