Kaori Dict

死人

しにん

shinin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬ NHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.corpse; dead person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hisao's face was as pale as that of a corpse.

  • Dead men tell no tales.

  • Dead men tell no tales.

  • Her deathly paleness is due to long illness.

  • Do you enjoy making me feeling like the dead?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死人 (しにん) — corpse; dead person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict