岩沢瀉
いわおもだか
iwaomodaka
Âm Hán-Việt: NHAM TRẠCH TẢ
Cách viết khác: 岩面高・鳳了草 · Cách đọc khác: イワオモダカ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Pyrrosia tricuspis (species of felt fern)
いわおもだか
iwaomodaka
Âm Hán-Việt: NHAM TRẠCH TẢ
Cách viết khác: 岩面高・鳳了草 · Cách đọc khác: イワオモダカ
1.Pyrrosia tricuspis (species of felt fern)