Kaori Dict

車知

しゃち

shachi

Âm Hán-Việt: XA TRI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.wooden dowel; draw pin; key; cotter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車知 (しゃち) — wooden dowel; draw pin; key; cotter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict