錦渦貝
にしきうずがい
nishikiuzugai
Âm Hán-Việt: CẨM OA BỐI
Cách đọc khác: ニシキウズガイ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.maculated top shell (Trochus maculatus)
にしきうずがい
nishikiuzugai
Âm Hán-Việt: CẨM OA BỐI
Cách đọc khác: ニシキウズガイ
1.maculated top shell (Trochus maculatus)