Kaori Dict

卵割腔

らんかつこう

rankatsukou

Âm Hán-Việt: NOÃN CẮT KHOANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cleavage cavity; segmentation cavity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卵割腔 (らんかつこう) — cleavage cavity; segmentation cavity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict