Kaori Dict

二尖弁

にせんべん

nisenben

Âm Hán-Việt: NHỊ TIÊM BIỆN

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.bicuspid valve; mitral valve

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二尖弁 (にせんべん) — bicuspid valve; mitral valve | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict