Kaori Dict

洞結節

どうけっせつ

doukessetsu

Âm Hán-Việt: ĐỘNG KẾT TIẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sinus node; sinoatrial node

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洞結節 (どうけっせつ) — sinus node; sinoatrial node | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict