Kaori Dict

諮問

しもん

shimon

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯ VẤN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.consultation; question; enquiry; inquiry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The consultant, who is under the authority of the Chancellor, gives the committee advice on important questions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諮問 (しもん) — consultation; question; enquiry; inquiry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict