Kaori Dict

事後

じご

jigo

thông dụng

Âm Hán-Việt: SỰ HẬU

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.after; post; ex-; after the fact; ex post

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is easy to be wise after the event.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事後 (じご) — after; post; ex-; after the fact; ex post | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict