Kaori Dict

別乾坤

べっけんこん

bekkenkon

Âm Hán-Việt: BIỆT CÀN KHÔN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.otherworld; another world

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別乾坤 (べっけんこん) — otherworld; another world | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict