Kaori Dict

Khôn

divination sign · land · earth

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 32
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
kun1
Tiếng Hàn

divination sign · land · earth

Từ chứa chữ này · dễ trước

けんこんkenkonCÀN KHÔN

enheaven and earth; universe · trigrams qian and kun (of the I Ching)

けんこんいってきkenkon'ittekiCÀN KHÔN NHẤT TRỊCH

enstake all (on something); play for all or nothing; throwing all into a task

こんkonKHÔN

enkun (one of the trigrams of the I Ching: earth, southwest)

ひつじさるhitsujisaruVỊ THÂN

ensouthwest

べっけんこんbekkenkonBIỆT CÀN KHÔN

enotherworld; another world

こんどうkondouKHÔN ĐẠO

enthe ways of the earth; the principle of the earth · the ways of women; the path women should follow

こんよkon'yoKHÔN DƯ

enEarth; the world

こんいちkon'ichiKHÔN VỊ ĐỊA

enkun (hexagram 2 of the I Ching: earth, the receptive)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坤 (Khôn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict