Kaori Dict

坤道

こんどう

kondou

Âm Hán-Việt: KHÔN ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the ways of the earth; the principle of the earth

  2. danh từ

    2.the ways of women; the path women should follow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坤道 (こんどう) — the ways of the earth; the principle of the earth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict