Kaori Dict

混同

こんどう

kondou

N1

Âm Hán-Việt: HỖN ĐỒNG

JLPT N1 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.nhầm lẫn; trộn lẫn; pha trộn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.confusion; mixing; merger

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't confuse desire with love.

  • There has been a little confusion of names.

  • Don't confuse love and desire.

  • You should not confuse business with personal affairs.

  • You should not confuse business with personal affairs.

  • Don't confuse "dare" and "dear".

  • I'm always mixing these verbs up.

  • She is always confusing salt with sugar.

  • Never confuse pity with love.

  • I often confuse John and his twin brother.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混同 (こんどう) — nhầm lẫn; trộn lẫn; pha trộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict