Kaori Dict

莫臥児

もうる

mouru

Âm Hán-Việt: MẠC NGOẠ NHI

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.lace; lacing braid

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.chenille yarn

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.tinsel

  4. danh từthường viết bằng kana

    4.pipe cleaner; fibre, paper, etc. twisted between a pair of wires

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莫臥児 (もうる) — lace; lacing braid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict