Kaori Dict

弁説

べんぜつ

benzetsu

Âm Hán-Việt: BIỆN THUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dialectic demonstration; display of skill in explanation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弁説 (べんぜつ) — dialectic demonstration; display of skill in explanation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict