Kaori Dict

立琴

たてごと

tategoto

Âm Hán-Việt: LẬP CẦM

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.koto erected in one's yard as decoration during the Festival to Plead for Skills

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立琴 (たてごと) — koto erected in one's yard as decoration during the Festival to Plead for Skills | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict