Kaori Dict

宵月

よいづき

yoizuki

Âm Hán-Việt: TIÊU NGUYỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.evening moon; moon that can only be seen in the early hours of the night (esp. from the 2nd to the 7th of the eight month)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宵月 (よいづき) — evening moon; moon that can only be seen in the early hours of the night (esp. from the 2nd to the 7th of the eight month) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict