Kaori Dict

時価

じか

jika

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỜI GIÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.current value; price; market value

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Zika virus spread rapidly across central and south America.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時価 (じか) — current value; price; market value | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict