Kaori Dict

治癒

ちゆ

chiyu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRỊ DŨ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.healing; cure; recovery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A qilin with a king too has no limit on its lifespan, but this illness alone admits of no remedy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治癒 (ちゆ) — healing; cure; recovery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict