Kaori Dict

自営

じえい

jiei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ DOANH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.running one's own business; doing business on one's own; self-employment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is a self-employed plumber.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自営 (じえい) — running one's own business; doing business on one's own; self-employment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict