Kaori Dict

自惚れる

うぬぼれる

unuboreru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to be conceited

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy hơi kiêu căng tự phụ.

    He is a little above himself.

  • Cô ấy tự hào về vẻ đẹp của bản thân.

    She prides herself on her beauty.

  • Anh ấy đang quá tự tin vào vẻ ngoài của mình.

    He has too much pride in his appearance.

  • Cô ấy tự cho mình là người nói tiếng Anh giỏi nhất.

    She flatters herself that she is the best speaker of English.

  • The popularity turned her head.

  • Don't flatter yourself.

  • You have a big head.

  • Tom is conceited.

  • Too much praise will turn her head.

  • He has an enormous conceit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自惚れる (うぬぼれる) — to be conceited | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict