Kaori Dict

自前

じまえ

jimae

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ TIỀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.paying one's own expenses

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.going into business for oneself; working independently; person who earns their own living

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She got it at her own expense.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自前 (じまえ) — paying one's own expenses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict