Kaori Dict

自白

じはく

jihaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ BẠCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.confession; admission

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His admission that he had stolen the money astonished his family.

  • I confessed my sin.

  • According to the papers, the man has finally confessed.

  • The suspect was given the third degree until he confessed his crime.

  • Tom's acknowledgement that he stole the ring cleared the maid of suspicion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自白 (じはく) — confession; admission | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict