Kaori Dict

警固

けいご

keigo

Âm Hán-Việt: CẢNH CỐ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.watching (esp. during an emergency); being on alert

  2. danh từ

    2.guard; watchmen

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警固 (けいご) — watching (esp. during an emergency); being on alert | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict