Kaori Dict

生悟り

なまざとり

namazatori

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.incomplete enlightenment

  2. danh từ

    2.incompletely enlightened person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生悟り (なまざとり) — incomplete enlightenment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict