Kaori Dict

御三卿

ごさんきょう

gosankyou

Âm Hán-Việt: NGỰ TAM KHANH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.three secondary Tokugawa branch families (Tayasu, Shimizu, and Hitotsubashi)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御三卿 (ごさんきょう) — three secondary Tokugawa branch families (Tayasu, Shimizu, and Hitotsubashi) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict