Kaori Dict

十夜粥

じゅうやがゆ

juuyagayu

Âm Hán-Việt: THẬP DẠ CHÚC

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.rice gruel served in temples for ten-night memorial services

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十夜粥 (じゅうやがゆ) — rice gruel served in temples for ten-night memorial services | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict