Kaori Dict

執務

しつむ

shitsumu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHẤP VỤ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.performance of one's official duties

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Văn phòng thị trưởng nằm ở trong tòa thị chính.

    The mayor's office is in the city hall.

  • We agreed to refrain from smoking while we are at work.

  • The president conducted us personally to his office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

執務 (しつむ) — performance of one's official duties | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict