Kaori Dict

沈溺

ちんでき

chindeki

Âm Hán-Việt: THẨM NỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.being immersed in water; being drowned

  2. danh từdanh từ + する

    2.being infatuated; being dazed; being blinded by

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沈溺 (ちんでき) — being immersed in water; being drowned | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict