Kaori Dict

失意

しつい

shitsui

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẤT Ý

Nghĩa

  1. 1.đau buồn; thất vọng; chán nản
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.disappointment; despair; despondency; broken heart; adversity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bill died a disappointed man.

  • He is not man to lose heart at a single failure.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失意 (しつい) — đau buồn; thất vọng; chán nản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict