Kaori Dict

失敬

しっけい

shikkei

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẤT KÍNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtính từ đuôi なtha động từ

    1.rudeness; impoliteness; disrespect; impertinence

  2. danh từdanh từ + するtha động từnam giới hay dùng

    2.leaving; going (on one's way); saying goodbye

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.taking without permission; stealing; pinching; pilfering

  4. thán từnam giới hay dùng

    4.my apologies; I must be going now; so long

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How rude!

  • Interfering with a funeral is a great show of disrespect.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失敬 (しっけい) — rudeness; impoliteness; disrespect; impertinence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict