Kaori Dict

室長

しつちょう

shitsuchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẤT TRƯỞNG

Nghĩa

  1. 1.trưởng phòng; người phụ trách phòng
  1. danh từ

    1.section chief; laboratory manager; office head; room monitor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

室長 (しつちょう) — trưởng phòng; người phụ trách phòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict