Kaori Dict

鼻栓

はなせん

hanasen

Âm Hán-Việt: TỴ XUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nasal plug

  2. danh từarchitecture

    2.wedge (in tusk mortise-and-tenon joint); wooden pin driven through tenon to hold it in place

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻栓 (はなせん) — nasal plug | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict