Kaori Dict

進行麻痺

しんこうまひ

shinkoumahi

Âm Hán-Việt: TIẾN HÀNH MA TÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.progressive paralysis (due to neurosyphilis); general paresis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進行麻痺 (しんこうまひ) — progressive paralysis (due to neurosyphilis); general paresis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict