Kaori Dict

棄民

きみん

kimin

Âm Hán-Việt: KHÍ DÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.abandoned people (people left to fend for themselves after a war or natural disaster)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棄民 (きみん) — abandoned people (people left to fend for themselves after a war or natural disaster) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict