Kaori Dict

実況

じっきょう

jikkyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC HUỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.actual state (of things); actual conditions; actual scene

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.reporting live; live broadcast; live coverage; running commentary

  3. danh từviết tắt

    3.Let's Play (playthrough of a video game with player commentary)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Demo's progression was being reported by the participants through SNS.

  • Watching gameplay videos online made me want to play it for myself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実況 (じっきょう) — actual state (of things); actual conditions; actual scene | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict