Kaori Dict

静脈洞

じょうみゃくどう

joumyakudou

Âm Hán-Việt: TĨNH MẠCH ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.venous sinus

  2. danh từanatomy

    2.sinus venosus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静脈洞 (じょうみゃくどう) — venous sinus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict