Kaori Dict

赦免

しゃめん

shamen

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÁ MIỄN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.pardon; remission; amnesty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The convict was pardoned after serving his sentence.

  • The judge pardoned the prisoner a year of his sentence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赦免 (しゃめん) — pardon; remission; amnesty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict