Kaori Dict

煮詰める

につめる

nitsumeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to boil down; to concentrate (soup, milk, stock, etc.)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to reach a conclusion; to conclude a discussion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Boil the soup down until it becomes thick.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煮詰める (につめる) — to boil down; to concentrate (soup, milk, stock, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict