Kaori Dict

錐体路

すいたいろ

suitairo

Âm Hán-Việt: TRUY THỂ LỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pyramidal tract; corticospinal tract

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錐体路 (すいたいろ) — pyramidal tract; corticospinal tract | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict