Kaori Dict

車検

しゃけん

shaken

thông dụng

Âm Hán-Việt: XA KIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vehicle inspection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like a safety check on my car.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車検 (しゃけん) — vehicle inspection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict