Kaori Dict

車体

しゃたい

shatai

thông dụng

Âm Hán-Việt: XA THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.body (of car); frame

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "What exactly made you decide to buy the car?" "I fell in love with those beautiful curves along its body!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車体 (しゃたい) — body (of car); frame | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict