Kaori Dict

車両

しゃりょう

sharyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: XA LƯỠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(wheeled) vehicle; car; (railroad) car; (railway) carriage; rolling stock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã trộm một chiếc xe cảnh sát.

    Tom stole a police car.

  • All the vehicles behaved well on their test runs.

  • Which car is less crowded?

  • The vehicles are inspected for defects at least every three months.

  • Due to a technical malfunction, this train's service will be henceforth discontinued.

  • A craftsman manually adds the finishing touches to each curve of a bullet train's lead car.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車両 (しゃりょう) — (wheeled) vehicle; car; (railroad) car; (railway) carriage; rolling stock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict