Kaori Dict

遮断

しゃだん

shadan

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÀ ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.isolation; cut off; blockade; quarantine; interception; deprivation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giao thông bị gián đoạn do sạt lở đất.

    Traffic was blocked by a landslide.

  • The air was blocked off, extinguishing the fire.

  • The construction blocked the entrance to the street.

  • My internet connection was cut off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遮断 (しゃだん) — isolation; cut off; blockade; quarantine; interception; deprivation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict